Tới nội dung chính

决策

决策
juécè
quyết sách

ra quyết định; quyết sách

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)4 nghĩa#15730
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ra quyết định; quyết sách

    • 。

      Đây là một quyết sách quan trọng.

  2. 貳名danh từ

    quyết sách; ra quyết định chiến lược

  3. 參动động từ

    đưa ra quyết sách; hoạch định chính sách

    • 。

      Quyết sách này rất quan trọng.

  4. 肆名danh từ

    ra quyết định; hoạch định chính sách

决
jué
quyết
BỘ THỦ⼎
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu