轮
bánh xe; vòng; lượt (lần lặp lại); (loại từ) vòng, lượt, lần
NGHĨA
- 壹量lượng từ
bánh xe; vòng; lượt (lần lặp lại); (loại từ) vòng, lượt, lần
中计数大的圆形物体或重复出现的事情的单位jìshù dà de yuánxíng wùtǐ huò chóngfù chūxiàn de shìqing de dānwèi
- 貳名danh từ
bánh xe; đĩa; vòng; lượt; (phân loại từ cho tàu, mặt trăng, vòng)
中车子下面能转动的圆形东西chēzi xiàmiàn néng zhuǎndòng de yuánxíng dōngxi
- 。
Bánh xe quay rất nhanh.
- 參名danh từ
bánh xe; vòng; lượt; ca (làm theo ca); tàu thủy (thường dùng trong từ ghép)
中车轮或船只;轮流进行的次序chēlún huò chuánzhī;lúnliú jìnxíng de cìxù
- 。
Con tàu này rất lớn.
- 肆动động từ
lần lượt; luân phiên; bánh xe; vòng
中依次轮流做某事yīcì lúnliú zuò mǒushì
- 。
Chúng tôi thay phiên nhau nấu ăn.
bánh xe; vòng; lượt (lần lặp lại); (loại từ) vòng, lượt, lần
NGHĨA
- 壹量lượng từ
bánh xe; vòng; lượt (lần lặp lại); (loại từ) vòng, lượt, lần
中计数大的圆形物体或重复出现的事情的单位jìshù dà de yuánxíng wùtǐ huò chóngfù chūxiàn de shìqing de dānwèi
- 貳名danh từ
bánh xe; đĩa; vòng; lượt; (phân loại từ cho tàu, mặt trăng, vòng)
中车子下面能转动的圆形东西chēzi xiàmiàn néng zhuǎndòng de yuánxíng dōngxi
- 。
Bánh xe quay rất nhanh.
- 參名danh từ
bánh xe; vòng; lượt; ca (làm theo ca); tàu thủy (thường dùng trong từ ghép)
中车轮或船只;轮流进行的次序chēlún huò chuánzhī;lúnliú jìnxíng de cìxù
- 。
Con tàu này rất lớn.
- 肆动động từ
lần lượt; luân phiên; bánh xe; vòng
中依次轮流做某事yīcì lúnliú zuò mǒushì
- 。
Chúng tôi thay phiên nhau nấu ăn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 车chēxe; ô tô; xe hơi
- 转zhuǎnquay; xoay; chuyển hướng
- 输shūthua; thất bại
- 载zàitải; tải trọng; phụ tải
- 较jiàohơn; so sánh; tương đối
- 轻qīngmỏng; nhạt; ít
- 军jūn(yếu tố ghép) quân đội; quân
- 辆liànglượng (danh từ chỉ loại dùng cho xe cộ)
- 软ruǎnmềm; yếu; nhu nhược
- 斩zhǎnchém đầu; trảm
- 轰hōngtiếng nổ; ầm ầm; nổ
- 辉huīánh sáng rực rỡ; hào quang; tỏa sáng