教学

教学
jiàoxué
giáo học

dạy học; giảng dạy

HSK 2 (3.0)1 nghĩa#13778Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    dạy học; giảng dạy

    老师给学生上课、讲授知识和技能lǎoshī gěi xuésheng shàngkè、jiǎngshòu zhīshi hé jìnéng

    • Anh ấy thích giảng dạy.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hiếu(hiếu thảo, kính trên nhường dưới)HỘI Ý
  • phác(tay cầm roi (bộ phác))BỘ

Dạy dỗ là dùng roi nhắc nhở con cái thực hành đạo hiếu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.