/
协助
协助
hiệp trợ
hỗ trợ; giúp đỡ; hiệp trợ
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#3405
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
hỗ trợ; giúp đỡ; hiệp trợ
中帮助别人完成某事bāngzhù biérén wánchéng mǒushì
- 。
Tôi cần sự giúp đỡ của bạn.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA5
协助
Phồn thể協助
hiệp trợ
hỗ trợ; giúp đỡ; hiệp trợ
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#3405
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
hỗ trợ; giúp đỡ; hiệp trợ
中帮助别人完成某事bāngzhù biérén wánchéng mǒushì
- 。
Tôi cần sự giúp đỡ của bạn.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA5
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.