Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
走向
đi về phía; hướng tới; xu hướng phát triển
NGHĨA
- 壹动động từ
đi về phía; hướng tới; xu hướng phát triển
中朝着某个方向移动;事物发展的方向cháozhe mǒugeè fāngxiàng yídòng;shìwù fāzhǎn de fāngxiàng
- 。
Chúng ta hướng tới tương lai.
- 貳动động từ
hướng tới; đi theo hướng; xu hướng phát triển
中朝着某个方向去;事物发展的方向或趋势cháozhe mǒugerge fāngxiàng qù;shìwù fāzhǎn de fāngxiàng huò qūshì
- 參名danh từ
xu hướng; chiều hướng; hướng đi
中事物发展的方向或趋势shìwù fāzhǎn de fāngxiàng huò qūshì
- ?
Xu hướng của đất nước này là gì?
- 肆名danh từ
xu hướng; chiều hướng phát triển
中事物发展的方向和趋势shìwù fāzhǎn de fāngxiàng hé qūshì
- ?
Xã hội này đang đi về đâu?
- 伍名danh từ
hướng đi; xu hướng; tiến tới
中事物发展的方向或趋势shìwù fāzhǎn de fāngxiàng huò qūshì
- 。
Chúng ta nên đi về phía ánh sáng.
- 陸名danh từ
hướng đi; xu hướng; (địa chất) góc nghiêng; phương vị
中地层或矿脉倾斜的方向dìcéng huò kuàngmài qīngxié de fāngxiàng
解字
GIẢI TỰđi về phía; hướng tới; xu hướng phát triển
NGHĨA
- 壹动động từ
đi về phía; hướng tới; xu hướng phát triển
中朝着某个方向移动;事物发展的方向cháozhe mǒugeè fāngxiàng yídòng;shìwù fāzhǎn de fāngxiàng
- 。
Chúng ta hướng tới tương lai.
- 貳动động từ
hướng tới; đi theo hướng; xu hướng phát triển
中朝着某个方向去;事物发展的方向或趋势cháozhe mǒugerge fāngxiàng qù;shìwù fāzhǎn de fāngxiàng huò qūshì
- 參名danh từ
xu hướng; chiều hướng; hướng đi
中事物发展的方向或趋势shìwù fāzhǎn de fāngxiàng huò qūshì
- ?
Xu hướng của đất nước này là gì?
- 肆名danh từ
xu hướng; chiều hướng phát triển
中事物发展的方向和趋势shìwù fāzhǎn de fāngxiàng hé qūshì
- ?
Xã hội này đang đi về đâu?
- 伍名danh từ
hướng đi; xu hướng; tiến tới
中事物发展的方向或趋势shìwù fāzhǎn de fāngxiàng huò qūshì
- 。
Chúng ta nên đi về phía ánh sáng.
- 陸名danh từ
hướng đi; xu hướng; (địa chất) góc nghiêng; phương vị
中地层或矿脉倾斜的方向dìcéng huò kuàngmài qīngxié de fāngxiàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 走zǒuđi bộ; đi lại
- 起qǐhưng thịnh; nổi lên; phồn thịnh
- 越yuèvượt quá; siêu; vượt
- 赶gǎnđuổi kịp; bắt kịp; đuổi theo; xua đuổi
- 超chāovượt quá; siêu; vượt
- 趁chènnhân lúc; tranh thủ; thừa cơ
- 趟tànglượt; chuyến (đơn vị đếm số lần đi lại hoặc hàng)
- 赵zhàohọ Triệu; (cũ) vượt qua
- 赴fùđi; đi bộ; rời đi
- 赱zǒuđi; bước; chạy
- 赳jiūxem 赳赳[jiu1 jiu1]
- 赸shànnhảy; bước qua