世界
世界
thế giới
đời; thế giới; thế hệ
HSK 3 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#280
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đời; thế giới; thế hệ
中地球上的所有国家和人民;全部地区和人类dìqiú shang de suǒyǒu guójiā hé rénmín;quánbù dìqū hé rénlèi
- 。
Thế giới này rất đẹp.
+ 3 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Tôi muốn đi vòng quanh thế giới.
- 16。
Tiếng Esperanto chỉ có 16 quy tắc ngữ pháp.
- , 。
Nó mở rộng hai cánh tay như muốn ôm trọn cả thế giới này.
Đang tải…
世界
Phồn thể世
thế giới
đời; thế giới; thế hệ
HSK 3 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#280
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đời; thế giới; thế hệ
中地球上的所有国家和人民;全部地区和人类dìqiú shang de suǒyǒu guójiā hé rénmín;quánbù dìqū hé rénlèi
- 。
Thế giới này rất đẹp.
+ 3 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Tôi muốn đi vòng quanh thế giới.
- 16。
Tiếng Esperanto chỉ có 16 quy tắc ngữ pháp.
- , 。
Nó mở rộng hai cánh tay như muốn ôm trọn cả thế giới này.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.