Tới nội dung chính

赸

赸
shàn
sán
⾛bộ tẩu · 10 nét

nhảy; bước qua

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nhảy; bước qua

    • 。

      Anh ấy thích nhảy cao.

  2. 貳动động từ

    đi; rời đi; bước đi

    • 。

      Anh ấy lặng lẽ rời đi.

赸
shàn
sán
BỘ THỦ⾛
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu