灭亡
灭亡
diệt vong
diệt vong; bị tiêu diệt; tuyệt chủng
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#9164
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
diệt vong; bị tiêu diệt; tuyệt chủng
中完全消失;不再存在wánquán xiāoshī;búzài cúnzài
- 。
Khủng long đã tuyệt chủng rồi.
- 貳动động từ
tiêu diệt; diệt vong; bị diệt
中完全被摧毁或消失wánquán bèi cuīhuǐ huò xiāoshī
- 。
Quốc gia này đã diệt vong rồi.
Đang tải…
灭亡
Phồn thể滅亡
diệt vong
diệt vong; bị tiêu diệt; tuyệt chủng
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#9164
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
diệt vong; bị tiêu diệt; tuyệt chủng
中完全消失;不再存在wánquán xiāoshī;búzài cúnzài
- 。
Khủng long đã tuyệt chủng rồi.
- 貳动động từ
tiêu diệt; diệt vong; bị diệt
中完全被摧毁或消失wánquán bèi cuīhuǐ huò xiāoshī
- 。
Quốc gia này đã diệt vong rồi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.