Tới nội dung chính

赳

赳
jiū
củ
⾛bộ tẩu · 9 nét

dũng mãnh; oai phong

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    dũng mãnh; oai phong(kế thừa)

    • 。

      Anh ấy dũng mãnh bước tới.

  2. 貳形tính từ

    dũng mãnh; oai phong(kế thừa)

    • 。

      Anh ấy hiên ngang bước tới.

赳
jiū
củ
BỘ THỦ⾛
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu