谨慎

谨慎
jǐnshèn
cẩn thận

cẩn thận; thận trọng

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#5623
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    cẩn thận; thận trọng

    做事情很小心,不出错zuò shìqing hěn xiǎoxin、bù chūcuò

    • Anh ấy làm việc rất cẩn thận.

  2. tính từ

    thận trọng; cẩn thận

    非常小心,不想犯错误fēicháng xiǎoxin, búxiǎng fànzuòwù

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.