Tới nội dung chính

慎重

慎重
shènzhòng
thận trọng

thận trọng; cẩn thận

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#18654
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    thận trọng; cẩn thận

    • 。

      Anh ấy làm việc rất thận trọng.

  2. 貳形tính từ

    không cẩu thả; nghiêm túc; cẩn thận

  3. 參形tính từ

    rõ ràng; dứt khoát; không mơ hồ

慎
shèn
thận
BỘ THỦ⼼
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu