慎重
慎重
thận trọng
thận trọng; cẩn thận
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#18654
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
thận trọng; cẩn thận
- 。
Anh ấy làm việc rất thận trọng.
- 貳形tính từ
không cẩu thả; nghiêm túc; cẩn thận
- 參形tính từ
rõ ràng; dứt khoát; không mơ hồ
Đang tải…
慎重
Phồn thể慎
thận trọng
thận trọng; cẩn thận
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#18654
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
thận trọng; cẩn thận
- 。
Anh ấy làm việc rất thận trọng.
- 貳形tính từ
không cẩu thả; nghiêm túc; cẩn thận
- 參形tính từ
rõ ràng; dứt khoát; không mơ hồ
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.