Tới nội dung chính

冒昧

冒昧
màomèi
mạo muội

mạo muội; thất lễ; (dùng khi tự khiêm) xin mạnh dạn…

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#10799
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    mạo muội; thất lễ; (dùng khi tự khiêm) xin mạnh dạn…

    中不够谨慎、不够礼貌的;鲁莽的búgòu jǐnshèn、búgòu lǐmào de;lǔmǎng de

    • 。

      Tôi mạo muội hỏi một chút.

  2. 貳动động từ

    mạo muội; liều mạo muội (dám làm một việc vượt quá phận mình)

    中不顾礼仪或分寸,冒险做某事búguò lǐyí huò fènsun,màoxiǎn zuò mǒu shì

    • 。

      Tôi mạo muội hỏi một chút.

  3. 參形tính từ

    hấp tấp; bộp chộp; liều lĩnh

    中不考虑后果,大胆鲁莽的bù kǎolǜ hòuguǒ、dàdǎn lǔmǎng de

冒
mào
mạo
BỘ THỦ⼌
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu