Tới nội dung chính

鲁莽

鲁莽
lǔmǎng
lỗ mãng

hung hăng; liều lĩnh; bốc đồng; thiếu suy nghĩ

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#10777
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    hung hăng; liều lĩnh; bốc đồng; thiếu suy nghĩ

    中做事不小心,太急躁,不考虑后果zuòshì búxiǎoxin、tàijízào、búkǎolǜ hòuguǒ

    • 。

      Anh ấy là một người lỗ mãng.

鲁
lǔ
lỗ
BỘ THỦ⿂
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu