/
鲁莽
鲁莽
lỗ mãng
hung hăng; liều lĩnh; bốc đồng; thiếu suy nghĩ
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#10777
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
hung hăng; liều lĩnh; bốc đồng; thiếu suy nghĩ
中做事不小心,太急躁,不考虑后果zuòshì búxiǎoxin、tàijízào、búkǎolǜ hòuguǒ
- 。
Anh ấy là một người lỗ mãng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA5
TRÁI NGHĨA1
鲁莽
Phồn thể魯莽
lỗ mãng
hung hăng; liều lĩnh; bốc đồng; thiếu suy nghĩ
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#10777
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
hung hăng; liều lĩnh; bốc đồng; thiếu suy nghĩ
中做事不小心,太急躁,不考虑后果zuòshì búxiǎoxin、tàijízào、búkǎolǜ hòuguǒ
- 。
Anh ấy là một người lỗ mãng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA5
TRÁI NGHĨA1
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.