Tới nội dung chính

放肆

放肆
fàngsì
phóng tứ

phóng túng; láo xược; vô lễ

HSK 7 (3.0)4 nghĩa#15709
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    phóng túng; láo xược; vô lễ

    • !

      Bạn quá ngông cuồng rồi!

  2. 貳形tính từ

    ngông cuồng; láo xược; hống hách

  3. 參形tính từ

    mạo muội; thất lễ; (dùng khi tự khiêm) xin mạnh dạn…

  4. 肆形tính từ

    tàn phá; hạ nhục

    • !

      Bạn quá xấc xược rồi!

放
fàng
phóng
BỘ THỦ⽁
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu