背叛
背叛
bối phản
phản bội; bội phản
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#1919
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
phản bội; bội phản
中不忠实;违背承诺或信任bù zhōngshíxing;wéibèi chéngnuò huò xìnrèn
- 。
Anh ta đã phản bội bạn của mình.
Đang tải…
背叛
Phồn thể背
bối phản
phản bội; bội phản
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#1919
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
phản bội; bội phản
中不忠实;违背承诺或信任bù zhōngshíxing;wéibèi chéngnuò huò xìnrèn
- 。
Anh ta đã phản bội bạn của mình.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 能néngcó thể; năng lực; (vật lý) năng lượng
- 脸liǎnmặt; thể diện
- 腿tuǐchân; đùi; cẳng chân
- 脚jiǎochân; bàn chân
- 肉ròuthịt
- 背bèilưng; mặt sau (của vật)
- 脱tuōlột; cởi; thoát
- 肯kěnđồng ý; chịu; bằng lòng
- 腔qiāngkhoang; xoang; (âm nhạc) giọng; giai điệu
- 胖pàngbéo; mập; phì (đất màu mỡ; phân bón)
- 脏zàngtạng; nội tạng; phủ tạng
- 胃wèibụng; dạ dày