Tới nội dung chính

胖

胖
pàng
bàn
⾁bộ nhục · 9 nét

béo; mập; phì (đất màu mỡ; phân bón)

HSK 3 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#4225
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    béo; mập; phì (đất màu mỡ; phân bón)

    中体重很大,身体肉多tǐzhòng hěn dà, shēntǐ ròu duō

    • 。

      Anh ấy hơi béo.

  2. 貳形tính từ

    dày dặn; phong phú; (y học) phì đại

    中身体有很多肉,体重很重shēntǐ yǒu hěnduō ròu, tǐzhòng hěn zhòng

    • 。

      Anh ấy hơi mập.

胖
pán
bàn
BỘ THỦ⾁
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu