忠实

忠实
zhōngshí
trung thực

trung thành; trung thực; trung thực (đối với)

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#8250
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    trung thành; trung thực; trung thực (đối với)

    真实不变;按照原来的样子zhēnshí búbiàn;ànzhào yuánlái de yàngzi

    • Anh ấy là một người bạn trung thành.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.