/
忠实
忠实
trung thực
trung thành; trung thực; trung thực (đối với)
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#8250
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
trung thành; trung thực; trung thực (đối với)
中真实不变;按照原来的样子zhēnshí búbiàn;ànzhào yuánlái de yàngzi
- 。
Anh ấy là một người bạn trung thành.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA2
TRÁI NGHĨA1
忠实
Phồn thể忠實
trung thực
trung thành; trung thực; trung thực (đối với)
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#8250
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
trung thành; trung thực; trung thực (đối với)
中真实不变;按照原来的样子zhēnshí búbiàn;ànzhào yuánlái de yàngzi
- 。
Anh ấy là một người bạn trung thành.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 想xiǎngnghĩ; suy nghĩ; muốn; nhớ
- 快kuàinhanh; mau; nhanh chóng
- 您nínbạn (kính); ngài; quý vị (đại từ nhân xưng số ít, lịch sự)
- 爱àiyêu; yêu thích; thích
- 懂dǒnghiểu; nắm rõ; thông hiểu
- 忙mángbận rộn; tất bật
- 忘wàngquên; lãng quên
- 怕pàsợ; sợ hãi
- 心xīntim; tâm; lòng
- 恩ēnbiến thể của 恩 [ēn]
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 恨hènthù hận; căm thù