忠贞

忠贞
zhōngzhēn
trung trinh

trung thành và kiên trinh; trung trinh

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#30377
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    trung thành và kiên trinh; trung trinh

    • Anh ấy là một người trung thành.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.