Tới nội dung chính

脏

脏
zàng
tạng
⾁bộ nhục · 10 nét

tạng; nội tạng; phủ tạng

HSK 4 (2.0)HSK 2 (3.0)2 nghĩa#5539
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tạng; nội tạng; phủ tạng

    中身体内部的器官,如心、肺、肝等shēntǐ nèibù de qìguān、rú xīn、fèi、gānděng

    • 。

      Nội tạng động vật có thể ăn được.

  2. 貳名danh từ

    tạng (giải phẫu); nội tạng

    中身体内部的器官,如心脏、肺、肝等shēntǐ nèibù de qìguān, rú xīnzàng、fèi、gānděng

    • 。

      Cơ thể người có rất nhiều nội tạng.

脏
zàng
tạng
BỘ THỦ⾁
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu