抵制
抵制
để chế
tẩy chay; phản đối; chống lại
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)6 nghĩa#15792
NGHĨA6 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tẩy chay; phản đối; chống lại
- 。
Chúng ta nên tẩy chay hành vi này.
- 貳动động từ
tẩy chay; phản đối; chống lại
- 參动động từ
tẩy chay; phản đối; kháng cự
- 肆动động từ
phản kháng; chống lại; kháng cự
- 伍动động từ
loại bỏ; gạt ra; loại trừ
- 陸动động từ
tính kháng; khả năng kháng (bệnh, thuốc...)
Đang tải…
抵制
Phồn thể抵
để chế
tẩy chay; phản đối; chống lại
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)6 nghĩa#15792
NGHĨA6 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tẩy chay; phản đối; chống lại
- 。
Chúng ta nên tẩy chay hành vi này.
- 貳动động từ
tẩy chay; phản đối; chống lại
- 參动động từ
tẩy chay; phản đối; kháng cự
- 肆动động từ
phản kháng; chống lại; kháng cự
- 伍动động từ
loại bỏ; gạt ra; loại trừ
- 陸动động từ
tính kháng; khả năng kháng (bệnh, thuốc...)
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.