Tới nội dung chính

孤立

孤立
gūlì
cô lập

cô lập; đơn độc; biệt lập

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#13276
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    cô lập; đơn độc; biệt lập

    中独自一人;与他人或外界没有联系dúzì yīrén; yǔ tārén huò wàijiè méiyǒu liánxì

    • 。

      Anh ấy cảm thấy rất cô lập.

  2. 貳形tính từ

    cô lập; tách biệt; đơn độc

    中不与其他事物相连;单独存在bú yǔ qítā shìwù xiāngliánshì;dāndú cúnzài

    • 。

      Cái này không liên quan đến chúng ta.

  3. 參动động từ

    cô lập; cách ly

    中使某人或某事物与其他事物分开,不联系shǐ mǒurén huò mǒu shìwù yǔ qítā shìwù fēnkāi, bù liánxì

    • 。

      Đừng cô lập anh ấy.

孤
gū
cô
BỘ THỦ⼦
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu