美国联邦航空局

美国联邦航空局
MěiguóLiánbāngHángkōng
mỹ quốc liên bang hàng không cục

Cục Hàng không Liên bang Mỹ (FAA)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Cục Hàng không Liên bang Mỹ (FAA)

    • Cục Hàng không Liên bang Hoa Kỳ đã ban hành các quy định mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.