美国海岸警卫队

美国海岸警卫队
MěiguóHǎiànJǐngwèiduì
mỹ quốc hải ngạn cảnh vệ đội

Lực lượng Tuần duyên Hoa Kỳ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Lực lượng Tuần duyên Hoa Kỳ

    • Lực lượng Tuần duyên Hoa Kỳ là một nhánh của Lực lượng Vũ trang Hoa Kỳ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.