美国国家航空航天局

美国国家航空航天局
MěiguóGuójiāHángkōngHángtiān
mỹ quốc quốc gia hàng không hàng thiên cục

Cục Hàng không và Vũ trụ Quốc gia Mỹ (NASA)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Cục Hàng không và Vũ trụ Quốc gia Mỹ (NASA)

    • NASA là một cơ quan chính phủ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.