妊娠

妊娠
rènshēn
nhâm thần

mang thai; thai nghén

2 nghĩa#36758
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mang thai; thai nghén

    • Cô ấy đang mang thai.

  2. danh từ

    thai nghén; mang thai; thời kỳ thai nghén

    • Cô ấy đang trong thời kỳ mang thai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.