Tới nội dung chính

合同

合同
hétong
hợp đồng

hợp đồng; hợp đồng thỏa thuận

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#3727Lượng từ 份
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hợp đồng; hợp đồng thỏa thuận

    中双方同意的关于权利和义务的书面协议shuāngfāng tóngyì de guānyú quánlì hé yìwù de shūxiě xiéyì

    • 。

      Chúng tôi đã ký hợp đồng.

合
gě
hợp
BỘ THỦ⼝
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu