服务
服务
phục vụ
phục vụ; dịch vụ
HSK 2 (3.0)2 nghĩa#1613Lượng từ 项
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
phục vụ; dịch vụ
中为他人做事情,满足他人的需要wèi tārén zuò shìqing, mǎnzú tārén de xūyào
- 。
Dịch vụ của nhà hàng này rất tốt.
- 貳动động từ
phụng sự; phục vụ
中为他人做事情,满足他人需要wèi tārén zuò shìqing, mǎnzú tārén xūyào
- 。
Nhà hàng này phục vụ rất tốt.
Đang tải…
服务
Phồn thể服務
phục vụ
phục vụ; dịch vụ
HSK 2 (3.0)2 nghĩa#1613Lượng từ 项
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
phục vụ; dịch vụ
中为他人做事情,满足他人的需要wèi tārén zuò shìqing, mǎnzú tārén de xūyào
- 。
Dịch vụ của nhà hàng này rất tốt.
- 貳动động từ
phụng sự; phục vụ
中为他人做事情,满足他人需要wèi tārén zuò shìqing, mǎnzú tārén xūyào
- 。
Nhà hàng này phục vụ rất tốt.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 有yǒucó; tồn tại; có (ở đó)
- 月yuètrăng; mặt trăng; tháng
- 朝cháotriều đình; triều
- 望wàngtrăng tròn; trăng rằm
- 期qīdạng khác của 期[qi1]
- 服fúquần áo; trang phục; phục tùng
- 朕zhènđại từ xưng hô của hoàng đế: trẫm
- 朗lǎngsáng sủa; rõ ràng
- 朋péngbạn; bạn bè; hữu
- 朊ruǎnchất đạm; protein
- 朏fěi(văn) (trăng lưỡi liềm) bắt đầu tỏa sáng
- 朐Qúhọ Khư