Tới nội dung chính

服务

服务
fúwù
phục vụ

phục vụ; dịch vụ

HSK 2 (3.0)2 nghĩa#1613Lượng từ 项
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    phục vụ; dịch vụ

    中为他人做事情,满足他人的需要wèi tārén zuò shìqing, mǎnzú tārén de xūyào

    • 。

      Dịch vụ của nhà hàng này rất tốt.

  2. 貳动động từ

    phụng sự; phục vụ

    中为他人做事情,满足他人需要wèi tārén zuò shìqing, mǎnzú tārén xūyào

    • 。

      Nhà hàng này phục vụ rất tốt.

服
fú
phục
BỘ THỦ⽉
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu