Tới nội dung chính

笆

笆
bā
ba
⽵bộ trúc · 10 nét

hàng rào; hàng rào bao quanh

2 nghĩa#6266
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hàng rào; hàng rào bao quanh

    中用竹子或木条编成的围挡;篱笆yòng zhúzi huò mùtiáo biānchéng de wéidǎng; líba

    • 。

      Bức tường rào này rất cao.

  2. 貳名danh từ

    hình cụ; dụng cụ tra tấn (bóng: hình phạt)

    中用竹子或木条编成的东西yòng zhúzi huò mùtiáo biānchéng de dōngxi

    • 。

      Cái rổ tre này dùng để đựng gạo.

笆
bā
ba
BỘ THỦ⽵
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu