算
tính toán; tính ra; coi như; xem là
NGHĨA
- 壹动động từ
tính toán; tính ra; coi như; xem là
中用数学方法计算数字或结果yòng shùxué fāngfǎ jìsuàn shùzì huò jiéguǒ
- ?
Bạn có thể giúp tôi tính một chút không?
- 貳动động từ
tính; tính vào; bao gồm; coi như; xem là
中把某人或某物列入其中;包括在内bǎ mǒu rén huò mǒu wù lièrù qī zhōng; bāokuò zài nèi
- 。
Cũng tính cả tôi vào.
- 參动động từ
coi là; xem là; tính là
中觉得;认为juéde; rènwéi
- ?
Bạn tính là gì?
- 肆动động từ
đếm; tính toán; có giá trị; có trọng lượng
中用数学方法计算数字或结果yòng shùxué fāngfǎ jìsuàn shùzì huò jiéguǒ
- 。
Bạn đếm xem có bao nhiêu người.
NGHĨA
- 壹动động từ
tính toán; tính ra; coi như; xem là
中用数学方法计算数字或结果yòng shùxué fāngfǎ jìsuàn shùzì huò jiéguǒ
- ?
Bạn có thể giúp tôi tính một chút không?
- 貳动động từ
tính; tính vào; bao gồm; coi như; xem là
中把某人或某物列入其中;包括在内bǎ mǒu rén huò mǒu wù lièrù qī zhōng; bāokuò zài nèi
- 。
Cũng tính cả tôi vào.
- 參动động từ
coi là; xem là; tính là
中觉得;认为juéde; rènwéi
- ?
Bạn tính là gì?
- 肆动động từ
đếm; tính toán; có giá trị; có trọng lượng
中用数学方法计算数字或结果yòng shùxué fāngfǎ jìsuàn shùzì huò jiéguǒ
- 。
Bạn đếm xem có bao nhiêu người.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 等děngchờ; chờ đợi; đợi
- 笑xiàocười
- 第dìthứ (số thứ tự: 第一 = thứ nhất)
- 管guǎndạng khác của 管[guan3]
- 笵fàntriều Hậu Lương (907–923)
- 签qiānký tên
- 笨bènngốc nghếch; ba que (khẩu, chỉ người ồn ào vô duyên)
- 简jiǎnđơn giản; thuần túy; ngây thơ
- 笔bǐbút lông; dụng cụ viết (bút mực, bút chì, v.v.) (lượng từ: 支[zhī], 枝[zhī])
- 节jiéđốt; mắt; khúc; đoạn; tiết
- 笆bāhình cụ; dụng cụ tra tấn (bóng: hình phạt)
- 范fànhình thức; kiểu dáng; mẫu