Tới nội dung chính

笵

笵
fàn
phạm
⽵bộ trúc · 11 nét

triều Hậu Lương (907–923)

1 nghĩa#1742
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    triều Hậu Lương (907–923)

笵
fàn
phạm
BỘ THỦ⽵
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu