Ký tên trên thẻ tre, ngọn bút như cây trúc ghi dấu đồng thuận của mọi người.
签
ký tên
NGHĨA
- 壹动động từ
ký tên
中用笔在文件上写下自己的名字yòng bǐ zài wénjiàn shang xiěxia zìjǐ de míngzi
- 。
Xin hãy ký tên vào đây.
- 貳名danh từ
ký tên; thẻ, nhãn hiệu; thăm (dùng để bốc thăm); visa, thị thực
中允许进入某个国家的证件yǔnxǔ jìnrù mǒuɡè ɡuójiā de zhènɡjiàn
- 。
Tôi cần một cái visa.
- 參动động từ
viết bình luận ngắn gọn trên tài liệu
中在文件或文字上写短的评论或意见zài wénjiàn huò wénzì shang xiě duǎn de píngluàn huò yìjiàn
- 。
Mời bạn ký tên vào đây.
- 肆名danh từ
thẻ tre khắc chữ (dạng khác của 籤|签[qian1])
中用来抽签或占卜的竹片或木片yònglái chōuqiān huò zhànbǔ de zhúpiàn huò mùpiàn
- 。
Que thẻ này rất đặc biệt.
解字
GIẢI TỰNGHĨA
- 壹动động từ
ký tên
中用笔在文件上写下自己的名字yòng bǐ zài wénjiàn shang xiěxia zìjǐ de míngzi
- 。
Xin hãy ký tên vào đây.
- 貳名danh từ
ký tên; thẻ, nhãn hiệu; thăm (dùng để bốc thăm); visa, thị thực
中允许进入某个国家的证件yǔnxǔ jìnrù mǒuɡè ɡuójiā de zhènɡjiàn
- 。
Tôi cần một cái visa.
- 參动động từ
viết bình luận ngắn gọn trên tài liệu
中在文件或文字上写短的评论或意见zài wénjiàn huò wénzì shang xiě duǎn de píngluàn huò yìjiàn
- 。
Mời bạn ký tên vào đây.
- 肆名danh từ
thẻ tre khắc chữ (dạng khác của 籤|签[qian1])
中用来抽签或占卜的竹片或木片yònglái chōuqiān huò zhànbǔ de zhúpiàn huò mùpiàn
- 。
Que thẻ này rất đặc biệt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 等děngchờ; chờ đợi; đợi
- 笑xiàodạng cũ của 笑[xiao4]
- 第dìtiền tố chỉ số thứ tự, như 第六 [dì liù] "thứ sáu"
- 算suàntính toán; tính ra; coi như; xem là
- 管guǎndạng khác của 管[guan3]
- 笵fàntriều Hậu Lương (907–923)
- 笨bènngốc nghếch; ba que (khẩu, chỉ người ồn ào vô duyên)
- 简jiǎnđơn giản; thuần túy; ngây thơ
- 笔bǐbút lông; dụng cụ viết (bút mực, bút chì, v.v.) (lượng từ: 支[zhī], 枝[zhī])
- 节jiéđốt; mắt; khúc; đoạn; tiết
- 笆bāhình cụ; dụng cụ tra tấn (bóng: hình phạt)
- 范fànhình thức; kiểu dáng; mẫu