Tới nội dung chính

签

签
qiān
thiêm
⽵bộ trúc · 13 nét

ký tên

HSK 5 (3.0)4 nghĩa#3178
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ký tên

    中用笔在文件上写下自己的名字yòng bǐ zài wénjiàn shang xiěxia zìjǐ de míngzi

    • 。

      Xin hãy ký tên vào đây.

  2. 貳名danh từ

    ký tên; thẻ, nhãn hiệu; thăm (dùng để bốc thăm); visa, thị thực

    中允许进入某个国家的证件yǔnxǔ jìnrù mǒuɡè ɡuójiā de zhènɡjiàn

    • 。

      Tôi cần một cái visa.

  3. 參动động từ

    viết bình luận ngắn gọn trên tài liệu

    中在文件或文字上写短的评论或意见zài wénjiàn huò wénzì shang xiě duǎn de píngluàn huò yìjiàn

    • 。

      Mời bạn ký tên vào đây.

  4. 肆名danh từ

    thẻ tre khắc chữ (dạng khác của 籤|签[qian1])

    中用来抽签或占卜的竹片或木片yònglái chōuqiān huò zhànbǔ de zhúpiàn huò mùpiàn

    • 。

      Que thẻ này rất đặc biệt.

签
qiān
thiêm
BỘ THỦ⽵
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu