碳氢化合物

碳氢化合物
tànqīnghuà
thán khinh hoá hợp vật

hiđrocacbon

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hiđrocacbon

    • Hydrocarbon là một loại nhiên liệu quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Carbon là chất rắn như đá, bản chất chính là than.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.