气
khí; không khí; hơi; hơi thở; tức giận
NGHĨA
- 壹名danh từ
khí; không khí; hơi; hơi thở; tức giận
中流动的物质,无色无味,围绕地球。liúdòng de wùzhì, wúsè wúwèi, wéiraào dìqiú.
- 。
Không khí ở đây rất tốt.
- 貳动động từ
làm tức giận; chọc tức; nổi giận
中使人生气或不高兴shǐ rén shēngqì huò bù gāoxìng
- !
Bạn đừng chọc giận tôi nữa!
- 參名danh từ
mùi; vị; hương vị
中鼻子能感受到的味道bízi néng gǎnshòu dào de wèidào
- 。
Bông hoa này có mùi thơm.
- 肆名danh từ
khí; khí lực; sinh khí
中人身体内的生命力量rén shēntǐ nèi de shēngmìng lìliàng
- 。
Anh ấy rất có khí chất.
- 伍名danh từ
thời tiết; khí hậu
中大气状况;冷热干湿的情况dàqì zhuàngkuàng; lěngrè gānshī de qíngkuàng
- 。
Thời tiết hôm nay rất đẹp.
NGHĨA
- 壹名danh từ
khí; không khí; hơi; hơi thở; tức giận
中流动的物质,无色无味,围绕地球。liúdòng de wùzhì, wúsè wúwèi, wéiraào dìqiú.
- 。
Không khí ở đây rất tốt.
- 貳动động từ
làm tức giận; chọc tức; nổi giận
中使人生气或不高兴shǐ rén shēngqì huò bù gāoxìng
- !
Bạn đừng chọc giận tôi nữa!
- 參名danh từ
mùi; vị; hương vị
中鼻子能感受到的味道bízi néng gǎnshòu dào de wèidào
- 。
Bông hoa này có mùi thơm.
- 肆名danh từ
khí; khí lực; sinh khí
中人身体内的生命力量rén shēntǐ nèi de shēngmìng lìliàng
- 。
Anh ấy rất có khí chất.
- 伍名danh từ
thời tiết; khí hậu
中大气状况;冷热干湿的情况dàqì zhuàngkuàng; lěngrè gānshī de qíngkuàng
- 。
Thời tiết hôm nay rất đẹp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.