接触
tiếp xúc; tiếp cận; liên lạc
NGHĨA
- 壹动động từ
tiếp xúc; tiếp cận; liên lạc
中和某人或某事物相连或相近;建立联系hé mǒurén huò mǒushìwù xiāngliánhuò xiāngjìn; jiànlì liánxì
- 。
Chúng ta nên tiếp xúc nhiều với thiên nhiên.
- 貳动động từ
tiếp xúc; liên lạc; tiếp cận
中和某人或某物相接近或相连hé mǒurén huò mǒuwù xiāng jiējìn huò xiāng xiānglián
- 參动động từ
chạm; chạm vào; xúc động; di chuyển
中用身体的一部分碰到或接近某物或某人yòng shēntǐ de yībùfen pèngdào huò jiējìn mǒuwù huò mǒurén
- 。
Xin đừng chạm vào những thứ này.
- 肆动động từ
cho phép tiếp cận; quyền truy cập; chuẩn nhập (vào thị trường)
中能够进入或使用某样东西的权利或机会néng gòu jìnrù huò shǐyòng mǒu yàng dōngxi de quánlì huò jīhuì
tiếp xúc; tiếp cận; liên lạc
NGHĨA
- 壹动động từ
tiếp xúc; tiếp cận; liên lạc
中和某人或某事物相连或相近;建立联系hé mǒurén huò mǒushìwù xiāngliánhuò xiāngjìn; jiànlì liánxì
- 。
Chúng ta nên tiếp xúc nhiều với thiên nhiên.
- 貳动động từ
tiếp xúc; liên lạc; tiếp cận
中和某人或某物相接近或相连hé mǒurén huò mǒuwù xiāng jiējìn huò xiāng xiānglián
- 參动động từ
chạm; chạm vào; xúc động; di chuyển
中用身体的一部分碰到或接近某物或某人yòng shēntǐ de yībùfen pèngdào huò jiējìn mǒuwù huò mǒurén
- 。
Xin đừng chạm vào những thứ này.
- 肆动động từ
cho phép tiếp cận; quyền truy cập; chuẩn nhập (vào thị trường)
中能够进入或使用某样东西的权利或机会néng gòu jìnrù huò shǐyòng mǒu yàng dōngxi de quánlì huò jīhuì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.