- 扌thủ(tay)BỘ
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)HÌNH THANH
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
tiếp xúc; tiếp cận; liên lạc
tiếp xúc; tiếp cận; liên lạc
中和某人或某事物相连或相近;建立联系hé mǒurén huò mǒushìwù xiāngliánhuò xiāngjìn; jiànlì liánxì
Chúng ta nên tiếp xúc nhiều với thiên nhiên.
tiếp xúc; liên lạc; tiếp cận
中和某人或某物相接近或相连hé mǒurén huò mǒuwù xiāng jiējìn huò xiāng xiānglián
chạm; chạm vào; xúc động; di chuyển
中用身体的一部分碰到或接近某物或某人yòng shēntǐ de yībùfen pèngdào huò jiējìn mǒuwù huò mǒurén
Xin đừng chạm vào những thứ này.
cho phép tiếp cận; quyền truy cập; chuẩn nhập (vào thị trường)
中能够进入或使用某样东西的权利或机会néng gòu jìnrù huò shǐyòng mǒu yàng dōngxi de quánlì huò jīhuì
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
tiếp xúc; tiếp cận; liên lạc
tiếp xúc; tiếp cận; liên lạc
中和某人或某事物相连或相近;建立联系hé mǒurén huò mǒushìwù xiāngliánhuò xiāngjìn; jiànlì liánxì
Chúng ta nên tiếp xúc nhiều với thiên nhiên.
tiếp xúc; liên lạc; tiếp cận
中和某人或某物相接近或相连hé mǒurén huò mǒuwù xiāng jiējìn huò xiāng xiānglián
chạm; chạm vào; xúc động; di chuyển
中用身体的一部分碰到或接近某物或某人yòng shēntǐ de yībùfen pèngdào huò jiējìn mǒuwù huò mǒurén
Xin đừng chạm vào những thứ này.
cho phép tiếp cận; quyền truy cập; chuẩn nhập (vào thị trường)
中能够进入或使用某样东西的权利或机会néng gòu jìnrù huò shǐyòng mǒu yàng dōngxi de quánlì huò jīhuì
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.