Tới nội dung chính

接触

接触
jiēchù
tiếp xúc

tiếp xúc; tiếp cận; liên lạc

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)4 nghĩa#2148
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tiếp xúc; tiếp cận; liên lạc

    中和某人或某事物相连或相近;建立联系hé mǒurén huò mǒushìwù xiāngliánhuò xiāngjìn; jiànlì liánxì

    • 。

      Chúng ta nên tiếp xúc nhiều với thiên nhiên.

  2. 貳动động từ

    tiếp xúc; liên lạc; tiếp cận

    中和某人或某物相接近或相连hé mǒurén huò mǒuwù xiāng jiējìn huò xiāng xiānglián

  3. 參动động từ

    chạm; chạm vào; xúc động; di chuyển

    中用身体的一部分碰到或接近某物或某人yòng shēntǐ de yībùfen pèngdào huò jiējìn mǒuwù huò mǒurén

    • 。

      Xin đừng chạm vào những thứ này.

  4. 肆动động từ

    cho phép tiếp cận; quyền truy cập; chuẩn nhập (vào thị trường)

    中能够进入或使用某样东西的权利或机会néng gòu jìnrù huò shǐyòng mǒu yàng dōngxi de quánlì huò jīhuì

接
jiē
tiếp
BỘ THỦ⼿
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu