一致
一致
nhất trí
nhất trí; đồng thuận; nhất quán
HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#4069
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
nhất trí; đồng thuận; nhất quán
中观点、意见或态度完全相同guāndiǎn、yìjiàn huò tàidù wánquán xiāngtóng
- 。
Ý kiến của chúng tôi nhất trí.
- 貳形tính từ
nhất trí; đồng lòng; thống nhất
中想法、意见或行动完全相同xiǎngfǎ、yìjiàn huò xíngdòng wánquán xiāngtóng
- 。
Ý kiến của chúng tôi nhất trí.
Đang tải…
一致
Phồn thể一
nhất trí
nhất trí; đồng thuận; nhất quán
HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#4069
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
nhất trí; đồng thuận; nhất quán
中观点、意见或态度完全相同guāndiǎn、yìjiàn huò tàidù wánquán xiāngtóng
- 。
Ý kiến của chúng tôi nhất trí.
- 貳形tính từ
nhất trí; đồng lòng; thống nhất
中想法、意见或行动完全相同xiǎngfǎ、yìjiàn huò xíngdòng wánquán xiāngtóng
- 。
Ý kiến của chúng tôi nhất trí.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.