Tới nội dung chính

狼

狼
láng
lang
⽝bộ khuyển · 10 nét

sói; chó sói

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#2419Lượng từ 匹 / 只 / 条
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sói; chó sói

    中一种凶猛的野生肉食动物,形似狗yī zhǒng xiōngměng de yěshēng ròushí dòngwù, xínggsì gǒu

    • 。

      Sói là một loài động vật.

狼
láng
lang
BỘ THỦ⽝
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu