狼
狼
lang
⽝bộ khuyển · 10 nétsói; chó sói
HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#2419Lượng từ 匹 / 只 / 条
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sói; chó sói
中一种凶猛的野生肉食动物,形似狗yī zhǒng xiōngměng de yěshēng ròushí dòngwù, xínggsì gǒu
- 。
Sói là một loài động vật.
Đang tải…
狼
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sói; chó sói
中一种凶猛的野生肉食动物,形似狗yī zhǒng xiōngměng de yěshēng ròushí dòngwù, xínggsì gǒu
- 。
Sói là một loài động vật.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 猜cāiđoán; ước chừng
- 狗gǒuchó
- 猫māomèo
- 犯fànvi phạm; xúc phạm
- 猪zhūlợn; heo (văn)
- 狦shānchó dữ; chó hung hăng (cổ)
- 猭yuánvượn không đuôi; vượn người (khỉ lớn không đuôi)
- 狂kuángđiên cuồng; điên rồ; cuồng
- 奖jiǎnggiải thưởng; phần thưởng; tiền thưởng
- 狠hěntàn nhẫn; hung hãn; dữ tợn
- 猛měnghung ác; dữ tợn; tàn bạo
- 犬quǎn(văn) chó; khuyển