Tới nội dung chính

狦

狦
shān
⽝bộ khuyển · 9 nét

thú giống sói

2 nghĩa#4398
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thú giống sói

    中一种像狼的野生动物yī zhǒng xiàng láng de yějī dòngwù

  2. 貳名danh từ

    chó dữ; chó hung hăng (cổ)

    中凶狠的狗,爱咬人xiōnghěn de gǒu, ài yǎo rén

狦
shān
BỘ THỦ⽝
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu