思考
思考
tư khảo
suy nghĩ; suy xét; chiêm nghiệm
HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#1897
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
suy nghĩ; suy xét; chiêm nghiệm
中用心想;仔细思想yòng xīn xiǎng; zǐxì sīxiǎng
- 。
Tôi cần thời gian để suy nghĩ.
- 貳动động từ
suy nghĩ; suy xét; trầm tư
中仔细地想问题或事情zǐxì de xiǎng wèntí huò shìqing
Đang tải…
思考
Phồn thể思
tư khảo
suy nghĩ; suy xét; chiêm nghiệm
HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#1897
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
suy nghĩ; suy xét; chiêm nghiệm
中用心想;仔细思想yòng xīn xiǎng; zǐxì sīxiǎng
- 。
Tôi cần thời gian để suy nghĩ.
- 貳动động từ
suy nghĩ; suy xét; trầm tư
中仔细地想问题或事情zǐxì de xiǎng wèntí huò shìqing
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.