煽动颠覆国家政权

煽动颠覆国家政权
shāndòngdiānguójiāzhèngquán
phiến động điên phúc quốc gia chính quyền

xúi giục lật đổ chính quyền nhà nước (tội danh hình sự dùng để bịt miệng tự do ngôn luận)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xúi giục lật đổ chính quyền nhà nước (tội danh hình sự dùng để bịt miệng tự do ngôn luận)

    • Kích động lật đổ chính quyền nhà nước là một tội nghiêm trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.