Tới nội dung chính

混乱

混乱
hùnluàn
hỗn loạn

hỗn loạn; lộn xộn; rối loạn

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#2663
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    hỗn loạn; lộn xộn; rối loạn

    中事物或秩序不清楚、很不整齐shìwù huò zhìxù bù qīngchu、hěn bù zhěngqi

    • 。

      Trong phòng rất lộn xộn.

混
hún
hỗn
BỘ THỦ⽔
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu