秩序

秩序
zhì
trật tự

Đông Ngô (222–280)

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#5758
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Đông Ngô (222–280)

    社会、生活等有规律、有条理的状态。shèhuì、shēnghuó děng yǒu guīlǜ、yǒu tiáolǐ de zhuàngtài。

    • Xin hãy giữ trật tự.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.