法国航空公司

法国航空公司
guóHángkōngGōng
pháp quốc hàng không công ti

Hàng không Pháp (Air France)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Hàng không Pháp (Air France)

    • Air France là hãng hàng không của Pháp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.