机密

机密
cơ mật

bí mật; tuyệt mật; (tài liệu) mật

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#4849
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    bí mật; tuyệt mật; (tài liệu) mật

    不能让别人知道的事情或信息búnéng ràng biérén zhīdào de shìqing huò xìnxī

    • Đây là tài liệu mật.

  2. danh từ

    tài liệu mật; bí mật cơ yếu

    不能公开的秘密信息bù néng gōngkāi de mìmì xìnxī

    • Đây là tài liệu mật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.