Tới nội dung chính

隐私

隐私
yǐnsī
ẩn tư

bí mật riêng tư; quyền riêng tư

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa#6371
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bí mật riêng tư; quyền riêng tư

    中个人不想让别人知道的事情gèrén búxiǎng ràng biérén zhīdào de shìqing

  2. 貳名danh từ

    sự riêng tư; bí mật cá nhân

    中个人不想让他人知道的事情gèrén búxiǎng ràng tārén zhīdào de shìqing

    • 。

      Đây là chuyện riêng tư của tôi.

  3. 參名danh từ

    quyền riêng tư; bí mật cá nhân

    中个人不想让别人知道的事情gèrén búxiǎng ràng biéren zhīdào de shìqing

    • 。

      Xin hãy tôn trọng quyền riêng tư của tôi.

隐
yǐn
ẩn
BỘ THỦ⾩
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu