氨基甲酸酯类化合物

氨基甲酸酯类化合物
ānjiǎsuānzhǐlèihuà
an cơ giáp toan chỉ loại hoá hợp vật

hợp chất carbamate; hợp chất este axit carbamic

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hợp chất carbamate; hợp chất este axit carbamic

    • Carbamate là một loại thuốc trừ sâu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.