Tới nội dung chính

氟

氟
fú
phất
⽓bộ khí · 9 nét

flo (nguyên tố hóa học, ký hiệu F)

1 nghĩa#25232
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    flo (nguyên tố hóa học, ký hiệu F)

    • 。

      Flo là một nguyên tố hóa học.

氟
fú
phất
BỘ THỦ⽓
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu