/
氮
氮
đạm
⽓bộ khí · 12 nétnitơ (N)
1 nghĩa#17552
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nitơ (N)
- 。
Nitrogen là thành phần chính của không khí.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
氮
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nitơ (N)
- 。
Nitrogen là thành phần chính của không khí.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.