Tới nội dung chính

氪

氪
kè
khắc
⽓bộ khí · 11 nét

khí krypton (Kr)

1 nghĩa#17776
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    khí krypton (Kr)

    • 。

      Krypton là một loại khí hiếm.

氪
kè
khắc
BỘ THỦ⽓
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu