Tới nội dung chính

氢

氢
qīng
khinh
⽓bộ khí · 9 nét

hydro (hóa học)

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#36892
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hydro (hóa học)

    • 。

      Hydro là một nguyên tố hóa học.

氢
qīng
khinh
BỘ THỦ⽓
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu