/
氦
氦
hợi
⽓bộ khí · 10 nétkhí heli (He)
1 nghĩa#38408
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
khí heli (He)
- 。
Heli là một loại khí trơ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
氦
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
khí heli (He)
- 。
Heli là một loại khí trơ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
khí heli (He)
khí heli (He)
Heli là một loại khí trơ.
khí heli (He)
Heli là một loại khí trơ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.